Lấy thông tin đơn nhập - xuất từ vận hành
GET/v1/tms/order-requests/:shownCode
Trả về đơn nhập - xuất (chưa tiếp nhận) khi đơn chưa được tiếp nhận.
Sau khi đã tiếp nhận, API trả đơn kế hoạch (PLAN) hoặc đơn thực tế (ACTUAL)
theo query type; mặc định là ACTUAL.
Ba dạng dữ liệu dùng chung nhóm field top-level. Dữ liệu điều xe nằm trong trips;
đơn chưa tiếp nhận thường có trips: [].
Ý nghĩa địa điểm trên tuyến (route):
pickup_place: Nơi lấy container — xuất khẩu là depot lấy cont rỗng; nhập khẩu là cảng nhập.warehouse: Kho hàng — xuất khẩu là kho đóng hàng; nhập khẩu là kho trả hàng.dropoff_place: Nơi hạ container — xuất khẩu là cảng hạ hàng; nhập khẩu là depot trả cont rỗng.
Response route chỉ trả code/name cho tuyến và các điểm — không trả address.
Khác biệt serialize:
- Đơn nhập - xuất chưa tiếp nhận: bỏ qua (omit) các field rỗng/
undefined— không luôn trả đủ key; mảng rỗng thường không xuất hiện. - Đơn kế hoạch / đơn thực tế: giữ key và gán
nullhoặc[]khi thiếu dữ liệu.
Response area và merchandise_types[] chỉ gồm code/name — không trả
description (kể cả khi master có mô tả).
Request
Responses
- 200
- 400
- 404
HTTP 200: thành công (body status 200) hoặc lỗi xác thực trong body (status 401).
Path hoặc query không hợp lệ
Không tìm thấy đơn nhập - xuất theo số lệnh hoặc theo loại yêu cầu (PLAN/ACTUAL)