Chuyển tới nội dung chính

Nhận thông tin đơn nhập - xuất từ vận hành

POST 

/v1/tms/order-requests

Nhận một hoặc nhiều đơn nhập - xuất từ vận hành. Mỗi phần tử trong mảng được xử lý riêng; kết quả có thể vừa thành công vừa lỗi.

Trước khi tạo đơn, API gom và upsert danh mục (khách hàng, tuyến, loại chi phí, …) trong batch. Cùng key/code chỉ tạo một bản ghi master rồi gắn chung cho các đơn.

Quy tắc theo loại dịch vụ (type):

booking_numberbill_number không bắt buộc. Schema chỉ cấm gửi sai loại.

LoạiBắt buộc trên details[]Không được gửi
EXPORT_CARGO (xuất khẩu)container_pickup_date, gross_weightbill_number; details[].container_delivery_date, details[].container_return_date, details[].storage_start_date
IMPORT_CARGO (nhập khẩu)container_number, seal_number, container_delivery_date, gross_weightbooking_number; details[].container_pickup_date

Ý nghĩa địa điểm trên tuyến (route):

  • pickup_place: Nơi lấy container — xuất khẩu là depot lấy cont rỗng; nhập khẩu là cảng nhập.
  • warehouse: Kho hàng — xuất khẩu là kho đóng hàng; nhập khẩu là kho trả hàng.
  • dropoff_place: Nơi hạ container — xuất khẩu là cảng hạ hàng; nhập khẩu là depot trả cont rỗng.

inventory_check nhận /Không; nếu gửi boolean thì được chuẩn hóa thành /Không. shipping_schedule.services vẫn được Create chấp nhận để tương thích, nhưng không thuộc contract GOM khuyến nghị.

Request

Responses

HTTP 200: tạo thành công toàn bộ hoặc một phần (body status 200), hoặc lỗi xác thực trong body (status 401). Khi partial success, body có thêm error: string[] (cùng nội dung tóm tắt với data.error_items).